ô rút

Học thuật
Thân thiện
ô rút

Mẹ mở ô rút bàn để lấy một tập giấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ô rút một từ đồng nghĩa với "ngăn kéo", chỉ một hộc hình hộp có thể kéo ra, đẩy vào được, thường được lắp bên trong bàn, tủ, hoặc các đồ nội thất khác để chứa đựng đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy cất chiếc vòng tay vào ô rút của bàn trang điểm. ( ấy cất chiếc vòng tay vào ngăn kéo của bàn trang điểm.)
    • Ô rút tủ quần áo bị kẹt, không kéo ra được. (Ngăn kéo tủ quần áo bị kẹt, không kéo ra được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ô rút" thường được dùng trong văn nói thân mật, đời thường hơn trong văn viết trang trọng. Trong các văn bản chính thức, từ "ngăn kéo" thường được ưu tiên sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Ngăn kéo (danh từ): Từ phổ biến chuẩn mực hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "ô rút".
  • Hộc tủ (danh từ): Cách gọi khác, thường chỉ ngăn kéo của tủ.
  • Ngăn bàn (danh từ): Có thể dùng để chỉ chung các ngăn, hộc trong bàn, bao gồm cả ô rút.
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn kéo: Từ đồng nghĩa chính, phổ biến chuẩn mực.
  • Hộc kéo: Từ cùng nghĩa, ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • Ô rút một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp ("tiroir"), được Việt hóa sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, đây từ thông tục, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày.
ô rút

Mẹ mở ô rút bàn để lấy một tập giấy.

  1. d. X. Ngăn kéo.

Từ chứa "ô rút"